Phương pháp của Passport Reports
Cách xây dựng bảng xếp hạng hộ chiếu, dữ liệu thị thực và so sánh khả năng di chuyển toàn cầu
Trang này trình bày các quy tắc chung dùng cho báo cáo quốc gia, trang yêu cầu thị thực, xếp hạng châu lục và các hub khu vực hoặc chủ đề.
MỤC TIÊU, CÁCH TIẾP CẬN VÀ ĐƠN VỊ ĐÁNH GIÁ CƠ BẢN
Passport Reports không xem sức mạnh hộ chiếu chỉ là một con số thể hiện số lượng điểm đến có thể tiếp cận. Mục tiêu là trình bày, thông qua một hệ thống rõ ràng, nhất quán, công bằng và có thể kiểm chứng, người mang hộ chiếu phổ thông có thể nhập cảnh vào những điểm đến nào và theo điều kiện gì.
Vì vậy, bảng xếp hạng Passport Reports dựa trên mô hình dữ liệu nhiều bước, kết hợp dữ liệu du lịch toàn cầu ở cấp độ ngành, nghiên cứu nội bộ, đối chiếu với nguồn chính thức, theo dõi thay đổi và rà soát định kỳ. Thông tin xuất hiện trong một nguồn duy nhất không được đưa thẳng vào bảng xếp hạng. Mỗi quy định nhập cảnh được xem xét theo cách áp dụng thực tế và bản chất pháp lý trước khi được chuẩn hóa thành một nhóm thống nhất.
Một số phương pháp xếp hạng hộ chiếu chỉ tính tổng số điểm đến có thể tiếp cận và không phân biệt chất lượng tiếp cận giữa các hộ chiếu có cùng điểm. Có phương pháp xem thị thực điện tử được cấp nhanh gần tương đương với miễn thị thực. Một số phương pháp khác sử dụng các chỉ số không liên quan trực tiếp đến quyền đi lại, chẳng hạn như mức phát triển kinh tế, chất lượng sống, dân số hoặc uy tín quốc tế của quốc gia.
Passport Reports không sử dụng những cách tiếp cận đó. Vị trí của hộ chiếu chỉ dựa trên điều kiện nhập cảnh thực tế; quy mô kinh tế, ảnh hưởng chính trị, dân số, mức thu nhập, phát triển con người hoặc vị thế quốc tế của quốc gia không ảnh hưởng đến thứ hạng. Cách tiếp cận này bảo vệ tính minh bạch của phương pháp và sự công bằng trong so sánh giữa các quốc gia. Việc áp dụng cùng một tiêu chí cho mọi hộ chiếu giúp kết quả nhất quán hơn, dễ giải thích hơn và có thể kiểm toán. Đồng thời, cách làm này ngăn các sai lệch do chỉ số bên ngoài và tránh mô tả quyền tiếp cận thực tế của một hộ chiếu cao hơn hoặc thấp hơn thực tế. Cùng một quy tắc phân loại, xác minh và tính toán được áp dụng bình đẳng cho tất cả hộ chiếu.
Đơn vị đánh giá cơ bản là một tuyến đi lại một chiều. Mỗi bản ghi đại diện cho chuyến đi ngắn hạn bằng hộ chiếu phổ thông từ một quốc gia cấp hộ chiếu cụ thể đến một điểm đến cụ thể. Vì vậy, chiều đi từ Hoa Kỳ đến Vương quốc Anh và chiều đi từ Vương quốc Anh đến Hoa Kỳ được đánh giá là hai tuyến riêng biệt.
Bảng xếp hạng hộ chiếu, trang yêu cầu thị thực, báo cáo quốc gia, dữ liệu di chuyển lịch sử, so sánh châu lục, xếp hạng khu vực, nhóm tổ chức quốc tế và các trang chủ đề khác đều được tạo từ cùng một cấu trúc dữ liệu trung tâm.
Trang xếp hạng hộ chiếu cho biết một hộ chiếu có thể tiếp cận những điểm đến nào và thuộc diện nhập cảnh nào. Trang yêu cầu thị thực xem cùng mối quan hệ theo chiều ngược lại và giải thích hộ chiếu nào có thể nhập cảnh vào một điểm đến, cùng các điều kiện áp dụng.
Không tạo điểm hộ chiếu riêng cho so sánh toàn cầu, châu lục, khu vực hoặc chủ đề. Cùng một dữ liệu đã xác minh được lọc theo nhóm liên quan và xếp lại bằng các quy tắc chung đã được công bố trước.
QUY TRÌNH THU THẬP VÀ XÁC MINH DỮ LIỆU
Passport Reports không dựa dữ liệu vào một trang web, một luồng dữ liệu tự động hoặc một danh sách của bên thứ ba. Dữ liệu du lịch toàn cầu được dùng để theo dõi rộng và so sánh. Sau đó, từng bản ghi được nghiên cứu nội bộ và đối chiếu với nguồn chính thức của chính phủ.
Quy trình dữ liệu gồm năm giai đoạn chính: theo dõi thông tin du lịch toàn cầu, tiến hành nghiên cứu nội bộ, đối chiếu với nguồn chính thức, ghi nhận thay đổi và rà soát dữ liệu định kỳ.
Ưu tiên được dành cho các cơ quan chính thức ban hành hoặc thực thi quy định nhập cảnh. Cơ quan di trú, lực lượng biên phòng, bộ ngoại giao và nội vụ, cổng thông tin chính phủ, đại sứ quán, lãnh sự quán và nền tảng thị thực được chính phủ ủy quyền là những nguồn xác minh chính.
Dữ liệu du lịch toàn cầu giúp nhanh chóng phát hiện thay đổi trên thế giới, so sánh thông tin từ nhiều nguồn và theo dõi có hệ thống từng quan hệ hộ chiếu–điểm đến. Nguồn chính thức xác nhận phạm vi pháp lý của quy định, ngày có hiệu lực và cách áp dụng với người mang hộ chiếu phổ thông.
Khi phát hiện quy định nhập cảnh mới, quy định đó không được đưa ngay vào bảng xếp hạng đang công bố. Trước tiên cần xác định quy định có áp dụng cho hộ chiếu phổ thông hay không, có yêu cầu nộp đơn hoặc được chấp thuận trước chuyến đi hay không, thủ tục là thị thực hay giấy phép đi lại, và có điều kiện bổ sung nào.
Mỗi thay đổi quan trọng được so sánh với bản ghi hiện hành. Trạng thái trước, trạng thái mới, nguồn thay đổi, ngày công bố, ngày có hiệu lực và tác động đến thứ hạng đều được lưu lại. Nhờ đó, có thể truy vết không chỉ kết quả hiện tại mà còn cả lý do và thời điểm thay đổi.
Khi các nguồn chính thức không thống nhất, thông báo của cơ quan trực tiếp áp dụng quy định, ngày công bố, ngày có hiệu lực và khả năng áp dụng cho hộ chiếu phổ thông được đánh giá cùng nhau. Quyết định đã công bố nhưng chưa có hiệu lực không được dùng để thay đổi bảng xếp hạng hiện tại trước thời điểm áp dụng.
Các bản ghi còn xung đột nguồn chưa được giải quyết hoặc điều kiện thực thi chưa rõ không được trình bày như kết luận chắc chắn. Những bản ghi này được kèm chú thích giải thích và tiếp tục được rà soát.
NHÓM NHẬP CẢNH VÀ ĐIỂM DI CHUYỂN
Mỗi tuyến được xếp vào một nhóm nhập cảnh chính. Điểm Di chuyển là tổng số tuyến miễn thị thực, thị thực khi đến và eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) có thể sử dụng mà không cần xin thị thực lãnh sự truyền thống trước chuyến đi.
Điểm Di chuyển = Miễn thị thực + Thị thực khi đến + eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử)
Miễn thị thực là các tuyến mà trong điều kiện thông thường, người mang hộ chiếu phổ thông không phải xin thị thực hoặc thị thực điện tử trước khi khởi hành.
Thị thực khi đến là các tuyến cho phép nhận giấy phép nhập cảnh tại cửa khẩu, sân bay hoặc điểm đến khác.
eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) là giấy phép được cấp điện tử, về mặt pháp lý không phải thị thực nhưng phải có trước chuyến đi.
Nhóm Cần thị thực bao gồm các tuyến yêu cầu xin thị thực lãnh sự hoặc thị thực điện tử có bản chất pháp lý là thị thực trước khi đi.
Trạng thái Không được phép nhập cảnh được hiển thị riêng với Cần thị thực đối với các tuyến không có khả năng nhập cảnh thông thường.
Việc thủ tục được thực hiện trực tuyến không đồng nghĩa với miễn thị thực. Thị thực điện tử có bản chất pháp lý là thị thực, yêu cầu xét duyệt giấy tờ hoặc phụ thuộc vào chấp thuận của chính phủ trước khi khởi hành không được cộng vào Điểm Di chuyển.
Passport Reports đánh giá bản chất thực tế của thủ tục, không chỉ dựa vào tên gọi. Các thuật ngữ như “giấy phép”, “chấp thuận”, “đăng ký điện tử” hoặc “thị thực điện tử” tự chúng không quyết định nhóm. Việc đánh giá xem xét đơn mà người đi phải hoàn thành, giấy tờ cần nộp, cách cơ quan ra quyết định và tình trạng pháp lý của thủ tục.
Cách tiếp cận này không tự động coi đơn trực tuyến là đi lại miễn thị thực. Điểm Di chuyển đo số điểm đến có thể tiếp cận mà không phải trải qua thủ tục thị thực truyền thống hoặc điện tử trước khi khởi hành.
QUY TẮC XẾP HẠNG VÀ PHÂN ĐỊNH ĐỒNG HẠNG
Hộ chiếu trước tiên được xếp theo Điểm Di chuyển. Khi hai hoặc nhiều hộ chiếu có cùng điểm, số điểm đến miễn thị thực được so sánh. Nếu con số này cũng bằng nhau, số điểm đến có eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) được xét tiếp, sau đó là số điểm đến cấp thị thực khi đến.
Điểm Di chuyển → Miễn thị thực → eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) → Thị thực khi đến
Nếu cả bốn giá trị hoàn toàn giống nhau, các hộ chiếu cùng chia sẻ một vị trí. Thứ tự chữ cái chỉ được dùng để trình bày gọn các quốc gia đồng hạng và không làm thay đổi vị trí toàn cầu của hộ chiếu.
Phương pháp này thừa nhận rằng hai hộ chiếu có cùng tổng điểm chưa chắc mang lại mức thuận tiện đi lại giống nhau. Hộ chiếu có phần lớn quyền tiếp cận là miễn thị thực có cơ cấu khác với hộ chiếu đạt cùng điểm chủ yếu nhờ thị thực khi đến.
Passport Reports phản ánh sự khác biệt đó trong bảng xếp hạng. Miễn thị thực được ưu tiên khi phân định đồng hạng vì không yêu cầu nộp đơn trước chuyến đi và cũng không cần làm thủ tục thị thực khi đến. eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) được xét trước thị thực khi đến vì về mặt pháp lý không phải thị thực và thường chỉ đòi hỏi thủ tục trước chuyến đi ở mức hạn chế hơn.
Cơ chế phân định này ngăn việc mất vị trí chỉ vì hệ thống xét tổng điểm. Hộ chiếu có quyền miễn thị thực rộng hơn không bị xem hoàn toàn ngang bằng với hộ chiếu đạt cùng điểm nhờ nhiều thị thực khi đến hơn. Vì vậy, bảng xếp hạng phản ánh chính xác hơn cơ cấu quyền tiếp cận thực tế của từng hộ chiếu.
Quy mô kinh tế, thu nhập bình quân đầu người, dân số, phát triển con người, ảnh hưởng chính trị, sức mạnh quân sự và danh tiếng quốc gia không được dùng để phân định đồng hạng. Vị trí hộ chiếu chỉ được quyết định bởi điều kiện nhập cảnh thực tế.
XẾP HẠNG TOÀN CẦU, CHÂU LỤC VÀ KHU VỰC
Xếp hạng Toàn cầu so sánh tất cả hộ chiếu có trong bộ dữ liệu.
Xếp hạng Châu lục chỉ được tính giữa các quốc gia được xếp vào cùng một châu lục chính.
Xếp hạng Khu vực cho biết vị trí của một quốc gia trong một nhóm địa lý xác định.
Xếp hạng Chủ đề cho biết so sánh dựa trên đặc điểm chung của quốc gia, tư cách thành viên của một tổ chức quốc tế hoặc quyền tiếp cận một điểm đến cụ thể.
Xếp hạng khu vực và chủ đề không thay thế xếp hạng toàn cầu. Các bảng này không dùng công thức sức mạnh hộ chiếu riêng. Hộ chiếu vẫn được xếp theo Điểm Di chuyển và quy tắc phân định đồng hạng giống nhau, nhưng chỉ trong nhóm được chọn.
Một hộ chiếu có thể giữ một vị trí trên toàn cầu và một vị trí nhóm khác trong NATO, G7, G20, OECD hoặc nhóm khác. Vị trí nhóm chỉ thể hiện thứ hạng giữa các thành viên và không thay đổi thứ hạng toàn cầu.
Tỷ lệ Tiếp cận Toàn cầu được tính bằng cách chia Điểm Di chuyển cho tổng số điểm đến trong phạm vi so sánh. Tỷ lệ này cho biết phần trăm điểm đến có thể tiếp cận bằng miễn thị thực, thị thực khi đến hoặc eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử).
PHÂN LOẠI CHÂU LỤC
Mỗi quốc gia được gán một châu lục chính trong toàn hệ thống. Các quốc gia xuyên lục địa cũng duy trì một cách phân loại nhất quán trên tất cả trang. Việc tham gia nhóm khu vực, chính trị hoặc kinh tế không làm thay đổi châu lục chính.
Nhóm châu Phi bao gồm các quốc gia được gán vào châu Phi trong mô hình quốc gia trung tâm.
Nhóm châu Á bao gồm các quốc gia có châu lục chính là châu Á, gồm Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á, Trung Á và Tây Á.
Nhóm châu Âu bao gồm các quốc gia được xếp vào châu Âu theo quy tắc chung, cũng được áp dụng cho các quốc gia xuyên lục địa.
Nhóm Bắc Mỹ bao gồm các quốc gia có châu lục chính là Bắc Mỹ và các quốc gia Caribe được phân loại trong châu lục này.
Nhóm Nam Mỹ so sánh các quốc gia có châu lục chính là Nam Mỹ.
Nhóm châu Đại Dương bao gồm Úc, New Zealand và các quốc đảo Thái Bình Dương được xếp vào châu Đại Dương.
SO SÁNH KHU VỰC
So sánh khu vực nhóm các quốc gia có chung bối cảnh địa lý trong một tầng riêng biệt với xếp hạng châu lục. Thành viên khu vực được xác định trong mô hình dữ liệu trung tâm và áp dụng giống nhau ở mọi phiên bản ngôn ngữ.
So sánh Trung Đông xếp hạng hộ chiếu của các quốc gia thuộc khu vực Trung Đông.
So sánh các Quốc gia Vùng Vịnh cho biết sức mạnh hộ chiếu của các quốc gia thuộc nhóm Vùng Vịnh đã được xác định.
So sánh Trung Á xác định vị trí của các quốc gia trong khu vực mà không thay đổi xếp hạng châu lục của họ tại châu Á.
So sánh Caribe trình bày hộ chiếu các quốc gia Caribe như một nhóm riêng mà không thay đổi phân loại châu lục chính.
Việc một quốc gia được đưa vào nhóm khu vực không cộng thêm điểm cho hộ chiếu. Trang khu vực chỉ giới hạn dữ liệu trung tâm ở các thành viên của nhóm được chọn và áp dụng cùng một quy tắc xếp hạng.
SO SÁNH THEO CHỦ ĐỀ
So sánh theo chủ đề nhóm các quốc gia dựa trên đặc điểm chung, tư cách thành viên quốc tế, chính sách nhập cảnh hoặc một câu hỏi cụ thể về quyền tiếp cận. Các trang này không tạo Điểm Di chuyển toàn cầu mới. Dữ liệu trung tâm được lọc theo chủ đề và trình bày theo mục đích của trang.
Dân số, ngôn ngữ chính thức, tiền tệ, hình thức chính quyền và tư cách thành viên tổ chức quốc tế không được cộng vào Điểm Di chuyển. Những thông tin này chỉ xác định quốc gia nào nằm trong nhóm so sánh.
SO SÁNH ĐỘ MỞ VÀ MỨC HẠN CHẾ
Bảng xếp hạng các Quốc gia Cởi mở Nhất không đo sức mạnh hộ chiếu của chính các quốc gia đó, mà đo mức độ tiếp cận họ dành cho hộ chiếu nước ngoài.
Điểm Cởi mở là tổng số hộ chiếu nước ngoài được một điểm đến cho phép miễn thị thực, cấp thị thực khi đến hoặc sử dụng eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử). Nếu điểm bằng nhau, quốc gia cho nhiều quyền miễn thị thực hơn được xếp cao hơn. Sau đó so sánh số eTA, rồi số thị thực khi đến. Nếu tất cả giá trị giống nhau, các quốc gia đồng hạng.
Bảng xếp hạng các Quốc gia Hạn chế Nhất so sánh những điểm đến yêu cầu nhiều hộ chiếu nước ngoài phải xin thị thực trước chuyến đi nhất.
Trước tiên, số hộ chiếu nước ngoài trong nhóm Cần thị thực được tính. Nếu bằng nhau, quốc gia cho ít quyền miễn thị thực hơn được xem là hạn chế hơn, tiếp theo là ít eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) hơn và ít thị thực khi đến hơn. Nếu mọi giá trị bằng nhau, các quốc gia cùng vị trí.
Xếp hạng độ mở và mức hạn chế không đo sức mạnh hộ chiếu riêng của một quốc gia. Chúng so sánh chính sách nhập cảnh dành cho khách nước ngoài. Một quốc gia có thể sở hữu hộ chiếu mạnh nhưng áp dụng quy định nghiêm ngặt với người nước ngoài, hoặc có Điểm Di chuyển thấp hơn nhưng cho khách nhập cảnh rộng rãi.
SO SÁNH THEO ĐẶC ĐIỂM QUỐC GIA
So sánh theo Ngôn ngữ Chính thức nhóm các quốc gia theo ngôn ngữ được ghi trong hồ sơ quốc gia trung tâm. Quốc gia có nhiều ngôn ngữ chính thức có thể xuất hiện trong nhiều nhóm. Trong mỗi nhóm ngôn ngữ, hộ chiếu được xếp theo Điểm Di chuyển và quy tắc phân định đồng hạng chung.
So sánh theo Tiền tệ nhóm các quốc gia theo đồng tiền chính thức chủ yếu được ghi trong hồ sơ trung tâm. Hộ chiếu của các quốc gia sử dụng cùng một đồng tiền được so sánh với nhau. Giá trị tiền tệ hoặc ảnh hưởng quốc tế của nó không tác động đến thứ hạng hộ chiếu.
So sánh theo Hình thức Chính quyền nhóm các quốc gia theo phân loại hiến pháp và hành chính đã chuẩn hóa. Cộng hòa, quân chủ hoặc hình thức chính quyền khác không đem lại điểm bổ sung và chỉ xác định nhóm so sánh.
So sánh theo Dân số trình bày các quốc gia theo ước tính dân số được ghi nhận. Dân số không nằm trong Điểm Di chuyển và không làm thay đổi xếp hạng toàn cầu. Trang này cho phép so sánh quy mô dân số với khả năng di chuyển quốc tế trong cùng một giao diện.
TỔ CHỨC QUỐC TẾ VÀ NHÓM HỢP TÁC
Các trang tổ chức quốc tế và nhóm hợp tác so sánh hộ chiếu quốc gia của các thành viên trong nhóm được chọn. Tư cách thành viên không cộng điểm và không đồng nghĩa với một chế độ thị thực chung.
Phương pháp này được dùng cho các trang NATO, G7, G20, OECD, Tổ chức Thương mại Thế giới, Tổ chức Hợp tác Hồi giáo, Tổ chức Hợp tác Thượng Hải, Liên minh châu Phi, Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu, APEC, Liên đoàn Ả Rập, ASEAN, BRICS, CARICOM, CELAC, Khối Thịnh vượng chung, OPEC, OPEC+, D-8, MERCOSUR và Nhóm 77.
Mỗi trang trước hết chọn hộ chiếu quốc gia của thành viên dựa trên bảng thành viên trung tâm. Sau đó, các hộ chiếu được so sánh theo Điểm Di chuyển, quyền miễn thị thực, eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) và thị thực khi đến.
Nếu một tổ chức không tự cấp hộ chiếu, tổ chức đó không được đưa vào bảng xếp hạng như một hộ chiếu riêng. Việc so sánh chỉ thực hiện giữa các hộ chiếu quốc gia nằm trong phạm vi dữ liệu.
Trang G7 chỉ so sánh hộ chiếu quốc gia của thành viên G7. Trang NATO chỉ hiển thị hộ chiếu các nước thành viên NATO. Cùng nguyên tắc được áp dụng cho G20, BRICS, OECD, APEC và các nhóm khác.
Tầm quan trọng chính trị, quân sự hoặc kinh tế của tổ chức không được đưa vào công thức. Tư cách thành viên chỉ xác định phạm vi nhóm. Mỗi hộ chiếu vẫn sử dụng cùng dữ liệu và quy tắc tính toán như trong bảng xếp hạng toàn cầu.
SO SÁNH QUYỀN TIẾP CẬN ĐIỂM ĐẾN CỤ THỂ
Các trang về quyền tiếp cận Khu vực Schengen, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Trung Quốc và các điểm đến tương tự cho biết những hộ chiếu có thể nhập cảnh vào một quốc gia hoặc khu vực đi lại chung mà không phải xin thị thực truyền thống trước.
Những trang này không tạo một chỉ số hộ chiếu riêng. Hệ thống lọc các hộ chiếu được ghi trong bảng trung tâm là có quyền miễn thị thực, thị thực khi đến hoặc eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) đối với điểm đến được chọn.
Hộ chiếu phải xin thị thực lãnh sự hoặc thị thực điện tử trước chuyến đi không được đưa vào danh sách tiếp cận thuận lợi. Loại quyền tiếp cận của từng hộ chiếu trong danh sách được hiển thị riêng.
Thứ tự hộ chiếu không chỉ dựa trên loại quyền tiếp cận đối với điểm đến được chọn. Hộ chiếu được sắp theo Điểm Di chuyển tổng thể và quy tắc phân định đồng hạng tiêu chuẩn của Passport Reports. Vì vậy, trang vừa cho biết ai có thể đến điểm đó mà không cần thị thực truyền thống, vừa giữ nguyên đánh giá về sức mạnh di chuyển toàn cầu của hộ chiếu.
Trang Khu vực Schengen không chấm điểm khu vực đi lại chung như một quốc gia độc lập. Trang này hiển thị các hộ chiếu có quyền tiếp cận Schengen thông qua bộ lọc riêng trên dữ liệu trung tâm.
Các trang Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Trung Quốc và những điểm đến khác sử dụng cùng logic. Đây không phải là hệ thống đánh giá thị thực độc lập mà là giao diện đã lọc từ dữ liệu hộ chiếu trung tâm cho một mục tiêu đi lại cụ thể.
BÁO CÁO QUỐC GIA VÀ YÊU CẦU THỊ THỰC
Báo cáo hộ chiếu tập hợp bảng quyền tiếp cận hiện tại, thứ hạng đã tính, thông tin quốc gia và dữ liệu di chuyển lịch sử.
Trang yêu cầu thị thực hiển thị cùng mối quan hệ dữ liệu theo chiều ngược lại. Các quốc gia cấp hộ chiếu được phân loại theo trạng thái nhập cảnh vào điểm đến được chọn.
Các chi tiết như thời gian lưu trú tối đa, đăng ký du khách, thủ tục điện tử, sử dụng cửa khẩu cụ thể, sở hữu thị thực nước thứ ba còn hiệu lực, giấy phép cư trú, phương tiện bắt buộc hoặc hạn chế nhập cảnh được trình bày riêng bên cạnh nhóm chính.
Nhóm chính thể hiện quy định chung đối với người mang hộ chiếu phổ thông. Ngoại lệ dành cho nhóm người đi cụ thể hoặc điều kiện đặc biệt được nêu trong chú thích giải thích.
Quyền miễn trừ chỉ dành cho người có thị thực Hoa Kỳ, Khu vực Schengen, Vương quốc Anh hoặc Canada còn hiệu lực không được xem là quyền miễn thị thực chung cho tất cả người mang hộ chiếu đó.
Các giấy phép chỉ áp dụng cho hãng hàng không, cửa khẩu, nước cư trú, nhóm tuổi hoặc mục đích đi lại cụ thể được giải thích riêng với quy định chung.
DỮ LIỆU LỊCH SỬ VÀ QUẢN LÝ PHIÊN BẢN
Dữ liệu hiện tại và hồ sơ lịch sử được duy trì thành các bộ riêng. Việc sửa một bản ghi của năm trước không khiến dữ liệu năm hiện tại trông như vừa được cập nhật.
Mỗi thay đổi quan trọng có ngày và phiên bản dữ liệu riêng. Khi trạng thái nhập cảnh của một tuyến thay đổi, bản ghi trước không bị xóa mà được giữ lại để so sánh lịch sử, kiểm toán và theo dõi thay đổi.
Ngày Xuất bản là ngày nội dung lần đầu được công khai.
Cập nhật Lần cuối là ngày dữ liệu hoặc nội dung quan trọng hiển thị cho người dùng thay đổi.
Kiểm tra Lần cuối là ngày bản ghi được rà soát lại, ngay cả khi không phát hiện thay đổi.
Việc chuyển dữ liệu kỹ thuật, làm mới tệp, thao tác bộ nhớ đệm hoặc lưu lại cùng thông tin không làm thay đổi ngày Cập nhật Lần cuối. Ngày này chỉ đổi khi thông tin có ý nghĩa đối với người dùng thay đổi.
Nếu ngày công bố chính sách thị thực khác với ngày có hiệu lực, hai mốc được xử lý riêng. Bảng xếp hạng được cập nhật theo ngày quy định thực sự bắt đầu áp dụng.
ƯU TIÊN NGUỒN VÀ CHUẨN HÓA
Passport Reports không sao chép nguyên văn nguồn vào bảng xếp hạng. Mỗi thông tin được chuyển thành một nhóm tiêu chuẩn sau khi đánh giá thủ tục nhập cảnh thực tế và bản chất pháp lý.
Các nhóm tiêu chuẩn gồm Miễn thị thực, Thị thực khi đến, eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử), Thị thực điện tử, Cần thị thực, Không được phép nhập cảnh và Tiếp cận có điều kiện.
Các quốc gia khác nhau có thể dùng tên khác nhau cho cùng một thủ tục. Ngược lại, hai quốc gia có thể dùng cùng một tên cho các quy trình khác nhau. Vì vậy, Passport Reports phân loại quy định không chỉ theo thuật ngữ được dùng mà còn theo các bước người đi phải hoàn thành trước khi khởi hành.
Một quy trình yêu cầu nộp đơn thị thực chính thức, tải giấy tờ, thanh toán và được chính phủ chấp thuận trước chuyến đi không được xem là eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử) chỉ vì được thực hiện trực tuyến.
Các thủ tục sàng lọc điện tử trước chuyến đi được mô tả là giấy phép du lịch, không phải thị thực theo pháp luật và áp dụng cho người được miễn thị thực được xếp vào eTA (Giấy phép Du lịch Điện tử).
Cách diễn đạt trong nguồn không nhất thiết phải trùng với tên nhóm của Passport Reports. Mục tiêu của chuẩn hóa là chuyển các thuật ngữ khác nhau mà các quốc gia sử dụng thành một mô hình dữ liệu chung và có thể so sánh.
QUY ĐỊNH NHẬP CẢNH CÓ ĐIỀU KIỆN
Khả năng đủ điều kiện nhập cảnh có thể thay đổi theo loại hộ chiếu, tuổi, nước cư trú, mục đích đi lại, hãng hàng không, cửa khẩu, việc sở hữu thị thực nước thứ ba còn hiệu lực hoặc giấy phép cư trú.
Nếu hiển thị một tuyến bằng một nhãn không điều kiện duy nhất có thể gây hiểu sai, nhóm chính được công bố kèm chú thích giải thích.
Ngoại lệ dành cho người có một loại thị thực hoặc giấy phép cư trú cụ thể không được xem là quyền miễn thị thực chung cho mọi người mang cùng hộ chiếu.
Giấy phép chỉ có hiệu lực với hãng hàng không, cửa khẩu, khu vực quá cảnh hoặc mục đích đi lại cụ thể được hiển thị riêng với quy định chung.
Quy định về du lịch, công tác, quá cảnh, lao động, học tập và cư trú dài hạn không được gộp chung. Bảng xếp hạng hộ chiếu dựa trên đi lại ngắn hạn bằng hộ chiếu phổ thông.
RÀ SOÁT ĐỊNH KỲ
Vì quy định thị thực và biên giới thường xuyên thay đổi, các bản ghi không chỉ được kiểm tra khi lần đầu công bố. Dữ liệu được rà soát định kỳ và thông báo mới được so sánh với bản ghi hiện hành.
Khi phát hiện quy định mới, ngày công bố, ngày có hiệu lực, loại hộ chiếu được áp dụng và mục đích đi lại được đánh giá riêng.
Một quyết định chưa có hiệu lực không được trình bày theo cách làm thay đổi sớm trạng thái tiếp cận hiện tại.
Khi nguồn chính thức bị xóa, chuyển hướng hoặc thay đổi, bản ghi liên quan được kiểm tra lại. Thay đổi kỹ thuật của nguồn không tự nó có nghĩa là trạng thái nhập cảnh đã đổi.
Ngay cả khi không có thay đổi, việc rà soát vẫn được ghi nhận bằng ngày Kiểm tra Lần cuối. Người dùng có thể thấy không chỉ khi nào dữ liệu thay đổi mà còn khi nào dữ liệu được xác minh gần nhất.
MỘT CẤU TRÚC DỮ LIỆU CHUNG CHO 34 NGÔN NGỮ
Tất cả ngôn ngữ được hỗ trợ sử dụng cùng một mô hình dữ liệu trung tâm. Không tạo Điểm Di chuyển, nhóm nhập cảnh hoặc thứ hạng hộ chiếu khác nhau cho từng ngôn ngữ.
Dữ liệu số, trạng thái nhập cảnh, thứ hạng, tư cách thành viên và ngày tháng trong mọi phiên bản ngôn ngữ đều được tạo từ cùng một nguồn trung tâm.
Phần giải thích và chữ trên giao diện không được dịch từng từ. Nội dung được viết tự nhiên, rõ ràng và đúng quy tắc của từng ngôn ngữ.
Các trang tiếng Ả Rập, Ba Tư, Urdu, Hebrew và Sorani được hiển thị từ phải sang trái; tất cả ngôn ngữ khác hiển thị từ trái sang phải.
Khi bản ghi của một quốc gia được cập nhật trong hệ thống trung tâm, thay đổi được phản ánh trong tất cả phiên bản ngôn ngữ qua cùng một cấu trúc dữ liệu.
KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Trước và sau khi công bố, hệ thống kiểm tra xung đột nhóm, tổng Điểm Di chuyển, quy tắc phân định đồng hạng, vị trí đồng hạng, sự thống nhất ngày tháng, tính nhất quán ngôn ngữ và hiệu lực của dữ liệu có cấu trúc.
Cùng một tuyến không thể đồng thời thuộc nhiều hơn một nhóm nhập cảnh chính.
Khi trạng thái nhập cảnh thay đổi, tác động đến Điểm Di chuyển, xếp hạng toàn cầu, xếp hạng châu lục, xếp hạng khu vực, nhóm tổ chức và các trang chủ đề liên quan được tính lại.
Mô hình dữ liệu trung tâm được dùng để ngăn kết quả mâu thuẫn giữa báo cáo hộ chiếu, trang yêu cầu thị thực, bảng xếp hạng toàn cầu, trang châu lục, trang tổ chức quốc tế và trang quyền tiếp cận điểm đến sử dụng cùng dữ liệu gốc.
Biến động điểm bất thường, khác biệt nhóm đột ngột, bản ghi thiếu và xung đột giữa nguồn được đánh dấu để đánh giá lại.
Nếu một bản ghi được xử lý lại vì lý do kỹ thuật nhưng ý nghĩa không thay đổi, ngày cập nhật nội dung không bị thay đổi.
MINH BẠCH, CÔNG BẰNG VÀ GIỚI HẠN
Passport Reports không điều chỉnh bảng xếp hạng theo kỳ vọng của một quốc gia, trọng lượng chính trị, sức mạnh kinh tế hoặc hình ảnh công chúng. Kết quả được tạo theo quy tắc phân loại và tính toán đã được công bố trước.
Phương pháp áp dụng cùng một quy tắc cho mọi hộ chiếu. Tiêu chí dùng cho một quốc gia không được thay đổi cho quốc gia khác. Nguyên tắc này bảo vệ sự công bằng, tăng tính nhất quán của kết quả và ngăn mất vị trí do yếu tố bên ngoài.
Mục tiêu không phải tạo một bảng xếp hạng không thể tranh luận hoặc làm hài lòng tất cả mọi người. Mục tiêu là trình bày quy định nhập cảnh hiện hành một cách chính xác, có thể so sánh, truy vết và kiểm toán.
Bảng xếp hạng hộ chiếu không đánh giá giá trị tổng thể của một quốc gia, chất lượng sống, sức mạnh kinh tế, tầm quan trọng chính trị hoặc phẩm chất cá nhân của công dân. Bảng chỉ so sánh quyền đi lại quốc tế ngắn hạn dành cho người mang hộ chiếu phổ thông.
Quy định thị thực và biên giới có thể thay đổi trong thời gian ngắn. Việc được nhập cảnh còn có thể phụ thuộc vào mục đích đi, giấy tờ, lịch sử du lịch, quy định của hãng vận chuyển, yêu cầu y tế và đánh giá của cơ quan biên giới.
Thông tin do Passport Reports công bố nhằm phục vụ so sánh và cung cấp thông tin chung. Quyết định cuối cùng về chuyến đi và nhập cảnh luôn thuộc về chính phủ, cơ quan di trú, lãnh sự quán, hãng vận chuyển hoặc cơ quan biên giới có thẩm quyền.
