Báo cáo hộ chiếu

Xếp hạng chỉ số hộ chiếu Các nước vùng Vịnh 2026

So sánh hộ chiếu Các nước vùng Vịnh theo sức mạnh hộ chiếu, điểm di chuyển, điểm đến miễn thị thực, thị thực khi đến, tùy chọn eTA và điểm đến cần thị thực.

1Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất passport ranks 1. Mobility Score 182, visa-free access 128, eTA access 10, on-arrival access 44, and required-visa destinations 16.
2QatarQatar passport ranks 2. Mobility Score 118, visa-free access 68, eTA access 10, on-arrival access 40, and required-visa destinations 80.
3KuwaitKuwait passport ranks 3. Mobility Score 111, visa-free access 58, eTA access 7, on-arrival access 46, and required-visa destinations 87.
4Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út passport ranks 4. Mobility Score 102, visa-free access 55, eTA access 8, on-arrival access 39, and required-visa destinations 96.
5BahrainBahrain passport ranks 5. Mobility Score 99, visa-free access 51, eTA access 7, on-arrival access 41, and required-visa destinations 99.
6OmanOman passport ranks 6. Mobility Score 95, visa-free access 49, eTA access 6, on-arrival access 40, and required-visa destinations 103.
Câu hỏi thường gặp về Passport Reports

FAQ về xếp hạng hộ chiếu Các nước vùng Vịnh, miễn thị thực và phương pháp

Phần này giải thích cách Passport Reports đọc xếp hạng hộ chiếu Các nước vùng Vịnh, điểm di chuyển, miễn thị thực, thị thực khi đến, eTA và nhóm cần thị thực.

Xếp hạng hộ chiếu Các nước vùng Vịnh cho biết điều gì?

Trang Các nước vùng Vịnh so sánh hộ chiếu trong châu lục hoặc khu vực này theo thứ hạng, điểm di chuyển và các nhóm tiếp cận du lịch chính. Nhờ đó người đọc thấy hộ chiếu nào tạo khả năng đi lại thực tế rộng hơn.

Điểm di chuyển khu vực được tính thế nào?

Điểm dựa trên các điểm đến thường có thể vào bằng miễn thị thực, thị thực khi đến hoặc eTA. Những điểm đến cần thị thực được tách riêng để thể hiện cả sức mạnh và giới hạn của hộ chiếu.

Khi kết quả gần nhau thì dùng phương pháp nào?

Passport Reports dùng cùng một logic cho mọi trang châu lục và khu vực: điểm di chuyển trước, rồi miễn thị thực, eTA, thị thực khi đến và cuối cùng là thứ tự chữ cái nếu vẫn hòa. Các vị trí hòa dùng cùng một hạng.

Miễn thị thực, thị thực khi đến, eTA và cần thị thực nghĩa là gì?

Miễn thị thực thường nghĩa là không cần thị thực truyền thống trước chuyến đi; thị thực khi đến có thể xin lúc tới nơi; eTA là cho phép điện tử trước chuyến đi; cần thị thực nghĩa là thường phải được duyệt trước khi khởi hành.

Vì sao xếp hạng theo châu lục hoặc khu vực hữu ích?

Góc nhìn khu vực giúp so sánh hộ chiếu lân cận, hành lang du lịch, tuyến kinh doanh và mô hình di chuyển mà không cần đọc toàn bộ bảng toàn cầu trước.

Nên dùng thẻ quốc gia như thế nào?

Mỗi thẻ quốc gia là điểm so sánh nhanh và dẫn tới trang hộ chiếu chi tiết. Tại đó nên xem riêng danh sách miễn thị thực, thị thực khi đến, eTA và cần thị thực.

Vì sao hộ chiếu điểm gần nhau vẫn khác trong thực tế?

Hai hộ chiếu có thể có điểm di chuyển gần nhau nhưng cơ cấu tiếp cận khác nhau. Một hộ chiếu có thể mạnh hơn về miễn thị thực, hộ chiếu khác phụ thuộc nhiều hơn vào thị thực khi đến hoặc eTA.

Xếp hạng hộ chiếu Các nước vùng Vịnh có thể thay đổi không?

Có. Thay đổi chính sách thị thực, hệ thống điện tử, thỏa thuận miễn thị thực hoặc quy định thị thực khi đến có thể làm thay đổi xếp hạng.

Trang này có phải nguồn nhập cư chính thức không?

Không. Passport Reports là nguồn tham khảo độc lập về xếp hạng hộ chiếu và tiếp cận du lịch. Trang không cấp hộ chiếu, thị thực hay chấp thuận nhập cảnh và không thay thế nguồn chính thức.

Nên dùng thông tin này trước chuyến đi ra sao?

Dùng xếp hạng khu vực để hiểu sức mạnh tương đối của hộ chiếu và nhóm nhập cảnh có thể áp dụng, sau đó kiểm tra quy định chính xác của điểm đến trước khi đặt vé hoặc khởi hành.